English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: valet

Best translation match:
English Vietnamese
valet
* danh từ
- đầy tớ, người hầu phòng (phục vụ một người đàn ông)
- người hấp tẩy quần áo (ở khách sạn)
* ngoại động từ
- hầu, hầu hạ

Probably related with:
English Vietnamese
valet
có người ; hầu ; người hầu ; người trông ;
valet
có người ; hầu ; người hầu ; người trông ; tên hầu ;

May related with:
English Vietnamese
valet-de-chambre
- anh từ
- hầu phòng
valet-de-place
* danh từ
- người dẫn đường
valeting
* danh từ
- cơ sở dịch vụ làm complê nam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: