English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: valerian

Best translation match:
English Vietnamese
valerian
* danh từ
- (thực vật học) cây nữ lang
- rễ nữ lang (dùng làm thuốc)
- (dược học) Valerian

Probably related with:
English Vietnamese
valerian
cây nữ lang ; cây nữ lang được sử dụng ; dụng nữ lang ; nữ lang ;
valerian
cây nữ lang ; dụng nữ lang ; nữ lang ;

May related with:
English Vietnamese
valerianic
* tính từ
- (hoá học) Valerianic
=valerianic acid+ axit valerianic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: