English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vagus

Best translation match:
English Vietnamese
vagus
* danh từ
- dây thần kinh mê tẩu
- dây thần kinh phế vị

May be synonymous with:
English English
vagus; nervus vagus; pneumogastric; pneumogastric nerve; tenth cranial nerve; vagus nerve; wandering nerve
a mixed nerve that supplies the pharynx and larynx and lungs and heart and esophagus and stomach and most of the abdominal viscera

May related with:
English Vietnamese
vague
* tính từ
- mơ hồ, lờ mờ, mập mờ
=a vague idea+ ý nghĩ mơ hồ
=to have a vague idea of+ có ý kiến mơ hồ; nhớ mang máng; biết mập mờ
=to have not the vaguest notion of something+ không biết một tí gì về cái gì
=vague answers+ những câu trả lời mập mờ
- lơ đãng (cái nhìn...)
vagueness
* danh từ
- tính chất mập mờ; tình trạng mơ hồ
- vẻ lơ đãng
vaguely
* phó từ
- ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ)
- ang áng, hơi, gần đúng, một cách phỏng chừng
- vô tâm, lơ đãng, một cách không suy nghĩ
vagus
* danh từ
- dây thần kinh mê tẩu
- dây thần kinh phế vị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: