English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vagrant

Best translation match:
English Vietnamese
vagrant
* tính từ
- lang thang; sống lang thang
=to lead a vagrant life+ sống một cuộc đời lêu lổng
- (nghĩa bóng) vẩn vơ; vô định
=a vagrant imagination+ sự tưởng tượng vẩn vơ
* danh từ
- kẻ lang thang nay đây mai đó

Probably related with:
English Vietnamese
vagrant
người lang thang ;
vagrant
người lang thang ;

May be synonymous with:
English English
vagrant; drifter; floater; vagabond
a wanderer who has no established residence or visible means of support
vagrant; aimless; drifting; floating; vagabond
continually changing especially as from one abode or occupation to another

May related with:
English Vietnamese
vagrant
* tính từ
- lang thang; sống lang thang
=to lead a vagrant life+ sống một cuộc đời lêu lổng
- (nghĩa bóng) vẩn vơ; vô định
=a vagrant imagination+ sự tưởng tượng vẩn vơ
* danh từ
- kẻ lang thang nay đây mai đó
vagrant
người lang thang ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: