English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vagarious

Best translation match:
English Vietnamese
vagarious
* tính từ
- bất thường, hay thay đổi (tính khí...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lang thang

May related with:
English Vietnamese
vagarious
* tính từ
- bất thường, hay thay đổi (tính khí...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lang thang
vagary
* danh từ
- tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường
=the vagaries of fashion+ những sự thay đổi bất thường của thời trang
=the vagaries of the mind+ những sự thay đổi ý kiến đột nghột; tính khí bất thường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: