English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vacillate

Best translation match:
English Vietnamese
vacillate
* nội động từ
- lắc lư, lảo đảo; chập chờn
- do dự, dao động
=to vacillate between two courses of action+ do dự giữa hai đường lối hành động

May be synonymous with:
English English
vacillate; hover; oscillate; vibrate
be undecided about something; waver between conflicting positions or courses of action
vacillate; fluctuate; waver
move or sway in a rising and falling or wavelike pattern

May related with:
English Vietnamese
vacillate
* nội động từ
- lắc lư, lảo đảo; chập chờn
- do dự, dao động
=to vacillate between two courses of action+ do dự giữa hai đường lối hành động
vacillating
* tính từ
- lắc lư; chập chờn
=vacillating light+ ngọn đèn chập chờn
- do dự, dao động
vacillation
* danh từ
- sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
- sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp )
vacillator
- xem vacillate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: