English to Vietnamese
Search Query: uphill
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uphill
|
* tính từ
- dốc (đường) - khó khăn, vất v (công việc) =an uphill task+ một nhiệm vụ khó khăn * phó từ - lên dốc * danh từ - dốc, đường dốc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uphill
|
lên đồi ;
|
|
uphill
|
lên đồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
uphill; acclivitous; rising
|
sloping upward
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uphill
|
* tính từ
- dốc (đường) - khó khăn, vất v (công việc) =an uphill task+ một nhiệm vụ khó khăn * phó từ - lên dốc * danh từ - dốc, đường dốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
