English to Vietnamese
Search Query: uphold
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uphold
|
* ngoại động từ
- nâng lên; ngước (mắt...) lên; giưng cao - đỡ, chống, chống đỡ - ủng hộ, tán thành =I cannot uphold such conduct+ tôi không thể tán thành cách cư xử như thế - giữ, giữ gìn, duy trì; giữ vững tinh thần =to uphold a tradition+ giữ gìn truyền thống =to uphold someone+ giữ vững tinh thần ai - xác nhận =to uphold the jury's decision+ xác nhận quyết định của hội đồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uphold
|
bảo vệ ; chủ trì ; giữ vững ; giữ ; lo chuyện ; nâng đỡ ; nêu cao ; nêu cao được ; tán thành việc ; tán thành việc đó ; vững ;
|
|
uphold
|
bảo vệ ; chủ trì ; giữ vững ; giữ ; lo chuyện ; nhượng ; nâng đỡ ; nêu cao ; nêu cao được ; tán thành việc ; tán thành việc đó ; vững ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
uphold; bear on; carry on; continue; preserve
|
keep or maintain in unaltered condition; cause to remain or last
|
|
uphold; maintain
|
support against an opponent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
upholder
|
* danh từ
- cái trụ, cái chống, cái đỡ - người ủng hộ, người tán thành - người giữ vững, người duy trì; người giữ vững tinh thần (cho ai) - người xác nhận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
