English → Vietnamese
untraceable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untraceable
* tính từ
- không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
- không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
untraceable
ko để lại dấu vết gì ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
untraceable
* tính từ
- không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
- không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
* tính từ
- không được vạch ra (kế hoạch, đường lối)
- không đi theo (người nào, con đường nào)
- không tìm thấy dấu vết
- không được vạch ra (kế hoạch, đường lối)
- không đi theo (người nào, con đường nào)
- không tìm thấy dấu vết