English → Vietnamese
unthreaded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unthreaded
* tính từ
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể xâu (kim, chỉ)
- không thể lách qua
- không thể xâu (kim, chỉ)
- không thể lách qua
unthreaded
* tính từ
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua