English → Vietnamese
unthread
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unthread
* động từ
- rút chỉ (ra khỏi kim)
- thoát khỏi (trạng thái rắc rối phức tạp)
- tìm ra manh mối (điều bí mật)
- rút chỉ (ra khỏi kim)
- thoát khỏi (trạng thái rắc rối phức tạp)
- tìm ra manh mối (điều bí mật)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể xâu (kim, chỉ)
- không thể lách qua
- không thể xâu (kim, chỉ)
- không thể lách qua
* tính từ
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua
- không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
- không bị lách qua