English → Vietnamese
unthrashed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unthrashed
* tính từ
- chưa đập (lúa)
- chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
- không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)
- chưa đập (lúa)
- chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
- không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unthrashed
* tính từ
- chưa đập (lúa)
- chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
- không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)
- chưa đập (lúa)
- chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
- không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)