EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unstring

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unstring
* ngoại động từ
- tháo dây, cởi dây
- nới dây (cung), xuống dây (đàn)
- (nghĩa bóng) làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh)

Other matches

Other phrases built from the same root.

unstring
* ngoại động từ
- tháo dây, cởi dây
- nới dây (cung), xuống dây (đàn)
- (nghĩa bóng) làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U