English → Vietnamese
unsized
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsized
* tính từ
- không hồ (quần áo)
- không hồ (quần áo)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unsized
* tính từ
- không hồ (quần áo)
- không hồ (quần áo)
* tính từ
- không đạt cỡ thông thường (cá)
- không đạt cỡ thông thường (cá)