English → Vietnamese
unship
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unship
* ngoại động từ
- (hàng hi) bốc dỡ (hàng) ở trên tàu xuống, cho (khách) xuống bến
- bỏ (cột buồm); tháo (mái chèo)
- (hàng hi) bốc dỡ (hàng) ở trên tàu xuống, cho (khách) xuống bến
- bỏ (cột buồm); tháo (mái chèo)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đ bốc dỡ (hàng); đ xuống bến (khách)
- đ bỏ, đ tháo ra (mái chèo...)
- đ bốc dỡ (hàng); đ xuống bến (khách)
- đ bỏ, đ tháo ra (mái chèo...)