English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unshod

Best translation match:
English Vietnamese
unshod
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unshoe
* tính từ
- đ tháo móng sắt (ngựa)
- đ bỏ giày ra, đi đất (người)
- đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)

May be synonymous with:
English English
unshod; discalceate; discalced
(used of certain religious orders) barefoot or wearing only sandals
unshod; unshoed
not shod

May related with:
English Vietnamese
unshod
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unshoe
* tính từ
- đ tháo móng sắt (ngựa)
- đ bỏ giày ra, đi đất (người)
- đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: