English → Vietnamese
unshell
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unshell
* ngoại động từ
- lấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai (sò, rùa)
- lấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai (sò, rùa)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unshell
* ngoại động từ
- lấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai (sò, rùa)
- lấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai (sò, rùa)
* tính từ
- không bị nã pháo, không bị pháo kích
- không bóc vỏ
- không có vỏ
- không bị nã pháo, không bị pháo kích
- không bóc vỏ
- không có vỏ