English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unshell

Best translation match:
English Vietnamese
unshell
* ngoại động từ
- lấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai (sò, rùa)

May related with:
English Vietnamese
unshell
* ngoại động từ
- lấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai (sò, rùa)
unshelled
* tính từ
- không bị nã pháo, không bị pháo kích
- không bóc vỏ
- không có vỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: