English → Vietnamese
unshapely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unshapely
* tính từ
- không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
- không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
Other matches
Other phrases built from the same root.
unshapely
* tính từ
- không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
- không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
* tính từ
- không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu
- không có hình dáng của
- không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu
- không có hình dáng của