English → Vietnamese
unshakeable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unshakeable
* tính từ
- không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )
- không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không lay chuyển được
- không lay chuyển được
- xem unshakable
unshakeable
* tính từ
- không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )
- không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )