EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bos

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bos
* danh từ
- (từ lóng) phát bắn trượt ((cũng) bos shot)
- lời đoán sai
- việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét
* động từ
- (từ lóng) bắn trượt
- đoán sai
- làm hỏng bét; làm rối bét

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bos
sếp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

bos genus bos
wild and domestic cattle; in some classifications placed in the subfamily Bovinae or tribe Bovini

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- trò chơi ú tim
=to play bo-peep+ chơi ú tim ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* danh từ
- cây đa bồ đề (nơi Phật chứng quả bồ đề)
bos
* danh từ
- (từ lóng) phát bắn trượt ((cũng) bos shot)
- lời đoán sai
- việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét
* động từ
- (từ lóng) bắn trượt
- đoán sai
- làm hỏng bét; làm rối bét
* danh từ
- (từ lóng) phát bắn được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B