English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bosh

Best translation match:
English Vietnamese
bosh
* danh từ
- (kỹ thuật) bụng lò cao
* danh từ
- (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
=to talk bosh+ nói bậy bạ
* thán từ
- bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
* ngoại động từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo

May be synonymous with:
English English
bosh; baloney; bilgewater; boloney; drool; humbug; taradiddle; tarradiddle; tommyrot; tosh; twaddle
pretentious or silly talk or writing

May related with:
English Vietnamese
bosh
* danh từ
- (kỹ thuật) bụng lò cao
* danh từ
- (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
=to talk bosh+ nói bậy bạ
* thán từ
- bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
* ngoại động từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: