English → Vietnamese
bosh
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bosh
* danh từ
- (kỹ thuật) bụng lò cao
* danh từ
- (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
=to talk bosh+ nói bậy bạ
* thán từ
- bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
* ngoại động từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo
- (kỹ thuật) bụng lò cao
* danh từ
- (từ lóng) lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa
=to talk bosh+ nói bậy bạ
* thán từ
- bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
* ngoại động từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) trêu ghẹo
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bosh baloney; bilgewater; boloney; drool; humbug; taradiddle; tarradiddle; tommyrot; tosh; twaddle
pretentious or silly talk or writing