EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unresolved

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unresolved
* tính từ
- còn do dự, chưa quyết định
- không được gii quyết (vấn đề), không được gii đáp (thắc mắc)
- không được tách ra thành thành phần cấu tạo
- (âm nhạc) chưa chuyển sang thuận tai

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

unresolved
không được giải quyết ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

unresolved unsolved
not solved
unresolved open; undecided; undetermined
not brought to a conclusion; subject to further thought
unresolved dissonant
characterized by musical dissonance; harmonically unresolved

Other matches

Other phrases built from the same root.

unresolved
* tính từ
- còn do dự, chưa quyết định
- không được gii quyết (vấn đề), không được gii đáp (thắc mắc)
- không được tách ra thành thành phần cấu tạo
- (âm nhạc) chưa chuyển sang thuận tai
* tính từ
- không thể giải quyết, không thể giải đáp được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U