English → Vietnamese
unresponsive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unresponsive
* tính từ
- không nhạy (máy móc)
- khó động lòng, l nh đạm
- không nhạy (máy móc)
- khó động lòng, l nh đạm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unresponsive
không phản hồi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
unresponsive
* tính từ
- không nhạy (máy móc)
- khó động lòng, l nh đạm
- không nhạy (máy móc)
- khó động lòng, l nh đạm
* danh từ
- tính không nhạy (máy móc)
- tính khó động lòng, tính l nh đạm
- tính không nhạy (máy móc)
- tính khó động lòng, tính l nh đạm
- xem unresponsive