EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unputdownable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unputdownable
* tính từ
- <thgt> không rời ra được (về một cuốn sách thú vị hoặc hấp dẫn đến nỗi người đọc không muốn dừng lại cho đến khi đọc xong)

Other matches

Other phrases built from the same root.

unputdownable
* tính từ
- <thgt> không rời ra được (về một cuốn sách thú vị hoặc hấp dẫn đến nỗi người đọc không muốn dừng lại cho đến khi đọc xong)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U