EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unprotested

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unprotested
* tính từ
- không bị phản đối, không bị kháng nghị
- không được xác nhận, không được cam đoan
- không có giấy chứng nhận (về việc người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếi...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

unprotested
* tính từ
- không bị phản đối, không bị kháng nghị
- không được xác nhận, không được cam đoan
- không có giấy chứng nhận (về việc người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếi...)
* tính từ
- không phản đối; bằng lòng; thoả mãn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U