English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unprovided

Best translation match:
English Vietnamese
unprovided
* tính từ
- không có, thiếu
=unprovided with money+ không có tiền
- không có phương tiện, không có cách
=unprovided for+ vô kế khả thi
- không chuẩn bị trước, không liệu trước
- không được cấp cho, không được cung cấp

May related with:
English Vietnamese
unprovided
* tính từ
- không có, thiếu
=unprovided with money+ không có tiền
- không có phương tiện, không có cách
=unprovided for+ vô kế khả thi
- không chuẩn bị trước, không liệu trước
- không được cấp cho, không được cung cấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: