English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unprosperous

Best translation match:
English Vietnamese
unprosperous
* tính từ
- không thịnh vượng, không phồn vinh
- không thuận, không thuận lợi
=unprosperous wind+ gió không thuận

May related with:
English Vietnamese
unprosperous
* tính từ
- không thịnh vượng, không phồn vinh
- không thuận, không thuận lợi
=unprosperous wind+ gió không thuận
unprosperousness
* danh từ
- tính không thịnh vượng, tính không phồn vinh
- tính không thuận, tính không thuận lợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: