English → Vietnamese
unprogrammable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unprogrammable
* tính từ
- không thể chương trình hoá, không thể lập chương trình
- không thể chương trình hoá, không thể lập chương trình
Other matches
Other phrases built from the same root.
unprogrammable
* tính từ
- không thể chương trình hoá, không thể lập chương trình
- không thể chương trình hoá, không thể lập chương trình