English → Vietnamese
unprofitable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unprofitable
* tính từ
- không có lợi, vô ích
- không sinh lợi, không có lời
=unprofitable servants+ những kẻ làm việc tắc trách
- không có lợi, vô ích
- không sinh lợi, không có lời
=unprofitable servants+ những kẻ làm việc tắc trách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unprofitable
vô ích ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
unprofitable
* tính từ
- không có lợi, vô ích
- không sinh lợi, không có lời
=unprofitable servants+ những kẻ làm việc tắc trách
- không có lợi, vô ích
- không sinh lợi, không có lời
=unprofitable servants+ những kẻ làm việc tắc trách
* danh từ
- tính không có lợi, tính vô ích
- tính không sinh lợi, tính không có lời
- tính không có lợi, tính vô ích
- tính không sinh lợi, tính không có lời
- xem unprofitable
- xem unprofitable