English → Vietnamese
unpresentable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpresentable
* tính từ
- không thể bày ra, không thể phô ra, không thể trình ra được
- không thể giới thiệu được, không thể ra mắt được
- không coi được
- không thể bày ra, không thể phô ra, không thể trình ra được
- không thể giới thiệu được, không thể ra mắt được
- không coi được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unpresentable unprepossessing
creating an unfavorable or neutral first impression
Other matches
Other phrases built from the same root.
unpresentable
* tính từ
- không thể bày ra, không thể phô ra, không thể trình ra được
- không thể giới thiệu được, không thể ra mắt được
- không coi được
- không thể bày ra, không thể phô ra, không thể trình ra được
- không thể giới thiệu được, không thể ra mắt được
- không coi được