English → Vietnamese
unprepossessing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unprepossessing
* tính từ
- không dễ có ý thiên, không dễ gây cảm tình, không dễ thương
- không dễ có ý thiên, không dễ gây cảm tình, không dễ thương
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unprepossessing unpresentable
creating an unfavorable or neutral first impression
Other matches
Other phrases built from the same root.
unprepossessing
* tính từ
- không dễ có ý thiên, không dễ gây cảm tình, không dễ thương
- không dễ có ý thiên, không dễ gây cảm tình, không dễ thương
* tính từ
- không có định kiến, không có thành kiến, không có thiên kiến
- không có định kiến, không có thành kiến, không có thiên kiến