English → Vietnamese
unpractised
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpractised
* tính từ
- không làm, không thực hành, không ứng dụng
- không thành thạo, không có kinh nghiệm
- không làm, không thực hành, không ứng dụng
- không thành thạo, không có kinh nghiệm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unpractised unpracticed; unversed
not having had extensive practice
Other matches
Other phrases built from the same root.
unpractised
* tính từ
- không làm, không thực hành, không ứng dụng
- không thành thạo, không có kinh nghiệm
- không làm, không thực hành, không ứng dụng
- không thành thạo, không có kinh nghiệm