English → Vietnamese
unpractical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpractical
* tính từ
- không thực tế, không thiết thực
- không thực tế, không thiết thực
Other matches
Other phrases built from the same root.
unpractical
* tính từ
- không thực tế, không thiết thực
- không thực tế, không thiết thực
* danh từ
- tính không thực tế, tính không thiết thực
- tính không thực tế, tính không thiết thực