English → Vietnamese
unpowered
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpowered
* tính từ
- không được cung cấp lực (máy)
- không được cung cấp lực (máy)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không đánh phấn
- không nghiền bột
- không rắc bột
- không đánh phấn
- không nghiền bột
- không rắc bột
unpowered
* tính từ
- không được cung cấp lực (máy)
- không được cung cấp lực (máy)