English → Vietnamese
unpassable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpassable
* tính từ
- không lưu hành, không lưu thông (tiền tệ)
- không đi qua được
- không lưu hành, không lưu thông (tiền tệ)
- không đi qua được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unpassable impassable
incapable of being passed
Other matches
Other phrases built from the same root.
unpassable
* tính từ
- không lưu hành, không lưu thông (tiền tệ)
- không đi qua được
- không lưu hành, không lưu thông (tiền tệ)
- không đi qua được
* tính từ
- bình thản, dè dặt
- không đam mê
- bình thản, dè dặt
- không đam mê