English → Vietnamese
unmolested
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unmolested
* tính từ
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền; được yên
- không bị cản trở, không bị trở ngại (đi đường)
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền; được yên
- không bị cản trở, không bị trở ngại (đi đường)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unmolested
* tính từ
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền; được yên
- không bị cản trở, không bị trở ngại (đi đường)
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền; được yên
- không bị cản trở, không bị trở ngại (đi đường)