EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unmodulated

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unmodulated
* tính từ
- không được điều chỉnh
- không được sửa cho phù hợp
- không uốn giọng ngân nga
- (âm nhạc) không chuyển giọng

Other matches

Other phrases built from the same root.

unmodulated
* tính từ
- không được điều chỉnh
- không được sửa cho phù hợp
- không uốn giọng ngân nga
- (âm nhạc) không chuyển giọng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U