English → Vietnamese
unmistrusting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unmistrusting
* tính từ
- dễ tin, cả tin
- không hay nghi ngờ, không nghi kỵ, không hoài nghi
- dễ tin, cả tin
- không hay nghi ngờ, không nghi kỵ, không hoài nghi
Other matches
Other phrases built from the same root.
unmistrusting
* tính từ
- dễ tin, cả tin
- không hay nghi ngờ, không nghi kỵ, không hoài nghi
- dễ tin, cả tin
- không hay nghi ngờ, không nghi kỵ, không hoài nghi