English → Vietnamese
boon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
boon
* danh từ
- mối lợi; lợi ích
- lời đề nghị, yêu cầu
- ơn, ân huệ
* tính từ
- vui vẻ, vui tính
=a boon companion+ người bạn vui tính
- (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
- (thơ ca) lành (khí hậu...)
- mối lợi; lợi ích
- lời đề nghị, yêu cầu
- ơn, ân huệ
* tính từ
- vui vẻ, vui tính
=a boon companion+ người bạn vui tính
- (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
- (thơ ca) lành (khí hậu...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
boon
mang lại điều tốt cho ; quà ;
boon
quà ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
boon blessing
a desirable state