EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unlock

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unlock
* ngoại động từ
- mở, mở khoá
=to unlock a door+ mở cửa
- để lộ, tiết lộ
=to unlock a secret+ tiết lộ một điều bí mật

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

unlock
chìa khóa mở ra ; cởi trói cho ; giải phóng tìm ; giải phóng ; gải phóng ; là chìa khóa mở ra ; mở khoá ; mở khóa cho ; mở khóa ; mở ; mở được ; sử dụng ; tháo giờ grazer ;
unlock
chìa khóa mở ra ; cởi trói cho ; giải phóng tìm ; giải phóng ; gải phóng ; là chìa khóa mở ra ; mà mở cửa ; mở cửa ; mở khoá ; mở khóa cho ; mở khóa ; mở ; mở được ; sử dụng ; tháo giờ grazer ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U