English to Vietnamese
Search Query: unloaded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unloaded
|
có đạn ; dỡ ra ; dỡ xuống ; sẽ dỡ ; xuống tàu ; xuống ; đã bán tống ; đã tháo dỡ các ;
|
|
unloaded
|
có đạn ; dỡ ra ; dỡ xuống ; sẽ dỡ ; xuống tàu ; xuống ; đã bán tống ; đã tháo dỡ các ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unloader
|
- xem unload
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
