English → Vietnamese
uninflamed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uninflamed
* tính từ
- không bị khích động
- (y học) không bị viêm, không bị sưng tấy
- không bị khích động
- (y học) không bị viêm, không bị sưng tấy
Other matches
Other phrases built from the same root.
uninflamed
* tính từ
- không bị khích động
- (y học) không bị viêm, không bị sưng tấy
- không bị khích động
- (y học) không bị viêm, không bị sưng tấy