English → Vietnamese
unhumanize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unhumanize
* ngoại động từ
- làm mất lòng nhân đạo
- làm mất tính người
- làm mất lòng nhân đạo
- làm mất tính người
Other matches
Other phrases built from the same root.
unhumanize
* ngoại động từ
- làm mất lòng nhân đạo
- làm mất tính người
- làm mất lòng nhân đạo
- làm mất tính người