English to Vietnamese
Search Query: unhouse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unhouse
|
* ngoại động từ
- đuổi ra khỏi nhà, lấy mất chỗ ẩn náu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unhouse
|
* ngoại động từ
- đuổi ra khỏi nhà, lấy mất chỗ ẩn náu |
|
unhoused
|
* tính từ
- không nhà cửa; bị đuổi khỏi nhà, bị đuổi khỏi nơi trú ẩn; lâm cảnh màn trời chiếu đất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
