English → Vietnamese
ungula
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ungula
* danh từ, số nhiều ungulea
- (động vật học) móng; vuốt
- (thực vật học) móng (của cánh hoa)
- (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát
- (động vật học) móng; vuốt
- (thực vật học) móng (của cánh hoa)
- (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, số nhiều ungulea
- (động vật học) móng; vuốt
- (thực vật học) móng (của cánh hoa)
- (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát
- (động vật học) móng; vuốt
- (thực vật học) móng (của cánh hoa)
- (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát