English → Vietnamese
unforeseeable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unforeseeable
* tính từ
- không nhìn thấy trước được, không đoán trước được
- không nhìn thấy trước được, không đoán trước được
Other matches
Other phrases built from the same root.
unforeseeable
* tính từ
- không nhìn thấy trước được, không đoán trước được
- không nhìn thấy trước được, không đoán trước được
* tính từ
- không nhìn xa thấy trước; không lo xa
- không nhìn xa thấy trước; không lo xa