EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unforceable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unforceable
* tính từ
- không thể cưỡng ép được, không thể bắt buộc được
- không thể phá (cửa; khoá)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không bị ép buộc; tự nhiên
unforceable
* tính từ
- không thể cưỡng ép được, không thể bắt buộc được
- không thể phá (cửa; khoá)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U