English → Vietnamese
unforeknowable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unforeknowable
* tính từ
- (văn học) không được biết trước, không được báo trước
- (văn học) không được biết trước, không được báo trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
unforeknowable
* tính từ
- (văn học) không được biết trước, không được báo trước
- (văn học) không được biết trước, không được báo trước