EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unfiled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unfiled
* tính từ
- không dính vào hồ sơ; bị rút khỏi hồ sơ (tài liệu)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- rút ra khỏi hồ sơ
* tính từ
- không đầy, không đổ đầy, không lấp đầy, không rót đầy
- trống
=unfilled seat+ ghế trống, ghế không ai ngồi
unfiled
* tính từ
- không dính vào hồ sơ; bị rút khỏi hồ sơ (tài liệu)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U