English → Vietnamese
unexplained
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unexplained
* tính từ
- không được giải thích
- không được giải thích
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unexplained
chưa giải thích ; chưa giải thích được ; không giải thích được ;
unexplained
chưa giải thích ; chưa giải thích được ; cớ ; không giải thích được ; không ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không cắt nghĩa được, không giải thích được
- không cắt nghĩa được, không giải thích được
unexplained
* tính từ
- không được giải thích
- không được giải thích